EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

disadvantage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

disadvantage
* danh từ
- sự bất lợi; thế bất lợi
=to put somebody at a disadvantage+ đặt ai vào thế bất lợi
- sự thiệt hại, mối tổn thất

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

disadvantage
bất lợi hở ; bất lợi ; kì bất lợi ; nhược điểm ; những bất lợi ; sự bất lợi ; trở ngại ;
disadvantage
bất lợi hở ; bất lợi ; kì bất lợi ; nhược điểm ; những bất lợi ; sự bất lợi ; trở ngại ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

disadvantage disfavor; disfavour
put at a disadvantage; hinder, harm

Other matches

Other phrases built from the same root.

disadvantage
* danh từ
- sự bất lợi; thế bất lợi
=to put somebody at a disadvantage+ đặt ai vào thế bất lợi
- sự thiệt hại, mối tổn thất
* tính từ
- bất lợi, thiệt thòi, thói quen
- hại cho thanh danh, hại cho uy tín
* tính từ
- thiệt thòi, thua thiệt
* danh từ
- người chịu thiệt thòi, người chịu thua thiệt
* phó từ
- bất lợi

Nearby words

Browse all English words starting with D