English → Vietnamese
all-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
all-up
* danh từ
- (hàng không) tổng trọng lượng bay (gồm máy bay, nhân viên, hành khách, hàng hoá...)
- (hàng không) tổng trọng lượng bay (gồm máy bay, nhân viên, hành khách, hàng hoá...)