English → Vietnamese
dibs
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dibs
* danh từ số nhiều
- trò chơi bằng đốt xương cừu
- thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
- (từ lóng) tiền xin
- trò chơi bằng đốt xương cừu
- thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
- (từ lóng) tiền xin
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
dibs
của mềnh ; xí trước ai cả ;
dibs
của mềnh ; xí trước ai cả ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
dibs
* danh từ số nhiều
- trò chơi bằng đốt xương cừu
- thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
- (từ lóng) tiền xin
- trò chơi bằng đốt xương cừu
- thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
- (từ lóng) tiền xin