English to Vietnamese
Search Query: dibble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dibble
|
* danh từ
- dụng cụ đào lỗ tra hạt * động từ - đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ) - trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dibble; dibber
|
a wooden hand tool with a pointed end; used to make holes in the ground for planting seeds or bulbs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dibble
|
* danh từ
- dụng cụ đào lỗ tra hạt * động từ - đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ) - trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
