English → Vietnamese
desultory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
desultory
* tính từ
- rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
=desultory reading+ sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
=a desultory conversation+ sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở
- rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
=desultory reading+ sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
=a desultory conversation+ sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống
- tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống
desultory
* tính từ
- rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
=desultory reading+ sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
=a desultory conversation+ sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở
- rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
=desultory reading+ sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
=a desultory conversation+ sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở