English to Vietnamese
Search Query: detachably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detachably
|
- xem detach
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detachable
|
* tính từ
- có thể gỡ ra, có thể tháo ra, có thể tách ra =a detachable cover+ nắp có thể tháo ra được |
|
detached
|
* tính từ
- rời ra, tách ra, đứng riêng ra =a detached house+ căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình =to live a detached life+ sống cuộc đời tách rời - không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan =a detached view+ quan điểm vô tư |
|
detachedness
|
* danh từ
- tính riêng biệt, tính tách rời - sự không lệ thuộc; sự vô tư; sự không thiên kiến |
|
detachment
|
* danh từ
- sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra - sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời - sự vô tư, sự suy xét độc lập - (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ) |
|
detachability
|
- xem detach
|
|
detachably
|
- xem detach
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
