English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: desultoriness

Best translation match:
English Vietnamese
desultoriness
* danh từ
- tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống

May related with:
English Vietnamese
desultoriness
* danh từ
- tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống
desultory
* tính từ
- rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
=desultory reading+ sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
=a desultory conversation+ sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: