English → Vietnamese
deselection
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
deselection
* danh từ
- sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
- sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
Other matches
Other phrases built from the same root.
deselection
* danh từ
- sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
- sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội