English → Vietnamese
desegregate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
desegregate
* động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
desegregate integrate; mix
open (a place) to members of all races and ethnic groups
Other matches
Other phrases built from the same root.
desegregate
* động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
* danh từ
- sự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trường
- sự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trường