English → Vietnamese
decomposability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decomposability
- xem decompose
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có thể phân huỷ được, có thể phân ly được, có thể phân huỷ được
- có thể thối nát được, có thể mục rữa được
- (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có thể phân huỷ được, có thể phân ly được, có thể phân huỷ được
- có thể thối nát được, có thể mục rữa được
* ngoại động từ
- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
- làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
=heat decomposes meat+ nóng làm ôi thối thịt
- (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)
* nội động từ
- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
- thối rữa, mục rữa
- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
- làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
=heat decomposes meat+ nóng làm ôi thối thịt
- (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)
* nội động từ
- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
- thối rữa, mục rữa
decomposability
- xem decompose
* tính từ
- phân hủy; tách rời
- phân hủy; tách rời