English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decomposite

Best translation match:
English Vietnamese
decomposite
* tính từ
- gồm nhiều bộ phận phức tạp
* danh từ
- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp

May related with:
English Vietnamese
decomposite
* tính từ
- gồm nhiều bộ phận phức tạp
* danh từ
- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp
decomposition
* danh từ
- (vật lý), (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ
=thermal decomposition+ sự phân ly bằng nhiệt
- sự thối rữa, sự làm mục rữa
decompositional
- xem decomposition
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: