EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

decking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

decking
* danh từ
- sự trang hoàng, sự trang điểm
- sự đóng sàn tàu

Other matches

Other phrases built from the same root.

deck landing
* danh từ
- (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)
* danh từ
- cabin trên boong
* danh từ
- hàng hoá trên boong
* danh từ
- ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong)
* danh từ
- người lau quét boong tàu
* danh từ phòng trên boong
* danh từ
- hành khách trên boong
decking
* danh từ
- sự trang hoàng, sự trang điểm
- sự đóng sàn tàu
* danh từ
- sàn tàu
promenade deck
* danh từ
- boong dạo mát (trên tàu)
* danh từ
- (hàng hải) sân lái (của tàu)
- (the quarter-deck) các sĩ quan hải quân
=to walk the quarter-deck+ là sĩ quan hải quân
* danh từ
- (hàng hải) boong tàu, sân tàu (từ mũi đến lái)
card deck
- (Tech) chồng phiếu
cassette deck
- (Tech) máy cátxét
deck alighting
- <không> sự hạ xuống boong (tàu sân bay)
* danh từ
- cầu có lối đi ở trên
* danh từ
- đèn trên boong
* danh từ
- buồng điều khiển trên máy bay
- boong dành cho máy bay trên tàu sân bay
lower deck
* danh từ
- hạ sự quan hải quân
* danh từ
- một boong; một sàn
tape deck
* danh từ
- máy ghi âm băng từ làm thành một bộ phận của một dàn âm thanh nổi
* danh từ
- boong dưới

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with D