English to Vietnamese
Search Query: deckle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deckle
|
* danh từ
- khuôn định khổ giấy (trong một giây) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deckle; deckle edge
|
rough edge left by a deckle on handmade paper or produced artificially on machine-made paper
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deckle
|
* danh từ
- khuôn định khổ giấy (trong một giây) |
|
deckle-edge
|
* danh từ
- mép giấy chưa xén |
|
deckle-edged
|
* tính từ
- chưa xén mép (giấy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
