English → Vietnamese
customary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
customary
* tính từ
- thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
- (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)
* danh từ
- bộ luật theo tục lệ
- thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
- (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)
* danh từ
- bộ luật theo tục lệ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
customary
chuyện thường lệ ; thường lệ ; thường thấy ;
customary
chuyện thường lệ ; thường lệ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
customary accustomed; habitual; wonted
commonly used or practiced; usual
Other matches
Other phrases built from the same root.
customary
* tính từ
- thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
- (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)
* danh từ
- bộ luật theo tục lệ
- thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
- (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)
* danh từ
- bộ luật theo tục lệ
- xem customary