English to Vietnamese
Search Query: curtain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
curtain
|
* danh từ
- màn cửa =to draw the curtain+ kéo màn cửa - màn (ở rạp hát) =the curtain rises (is raised)+ màn kéo lên =the curtain fals (drops, is droped)+ màn hạ xuống - bức màn (khói, sương) =a curtain of smoke+ bức màn khói - (quân sự) bức thành nối hai pháo đài - (kỹ thuật) cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...) !behind the curtain - ở hậu trường, không công khai !to draw a curtain over something - không đả động tới việc gì !to lift the curtain on - bắt đầu, mở màn - công bố, đưa ra ánh sáng !to take the curtain - ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên) * ngoại động từ - che màn =curtained windows+ cửa sổ che màn !to curtain off - ngăn cách bằng màn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
curtain
|
bức màn ; khăn ; màn cửa ; màn ra ; màn xuống ; màn ; màn được kéo ; phông ; ra ngoài ; rèm ; trại ;
|
|
curtain
|
bức màn ; khăn ; màn cửa ; màn ra ; màn xuống ; màn ; màn được kéo ; phông ; ra ngoài ; rèm ; trại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
curtain; drape; drapery; mantle; pall
|
hanging cloth used as a blind (especially for a window)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
curtain call
|
* danh từ
- sự vỗ tay mời diễn viên ra một lần nữa |
|
curtain lecture
|
* danh từ
- lời trách móc (của người vợ) lúc thanh vắng |
|
curtain-fire
|
* danh từ
- (quân sự) lưới lửa |
|
curtain-raiser
|
* danh từ
- tiết mục mở màn |
|
drop-curtain
|
* danh từ
- màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop) |
|
iron curtain
|
* danh từ
- màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa) |
|
mosquito-curtain
|
-net) /məs'ki:tounet/
* danh từ - màn, mùng |
|
safety curtain
|
* danh từ
- màn an toàn (trong nhà hát) |
|
curtain antenna
|
- (Tech) ăngten mành, ăngten giàn
|
|
curtain effect
|
- (Tech) hiệu ứng mành che
|
|
curtain-band
|
* danh từ
- khuôn cửa |
|
door-curtain
|
* danh từ
- rèm cửa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
