English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: curtains

Probably related with:
English Vietnamese
curtains
bức màn ; cháng ; cái rèm ; hạ màn ; kéo màn ; màn cửa ; màn trướng ; màn ; những bức màn ; rèm cửa nữa ; rèm cửa ; rèm xung quanh ; rèm ;
curtains
bức màn ; cháng ; cái rèm ; hạ màn ; kéo màn ; màn cửa ; màn trướng ; những bức màn ; rèm cửa nữa ; rèm cửa ; rèm xung quanh ; rèm ;

May related with:
English Vietnamese
curtain call
* danh từ
- sự vỗ tay mời diễn viên ra một lần nữa
curtain lecture
* danh từ
- lời trách móc (của người vợ) lúc thanh vắng
curtain-fire
* danh từ
- (quân sự) lưới lửa
curtain-raiser
* danh từ
- tiết mục mở màn
drop-curtain
* danh từ
- màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop)
iron curtain
* danh từ
- màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa)
mosquito-curtain
-net) /məs'ki:tounet/
* danh từ
- màn, mùng
safety curtain
* danh từ
- màn an toàn (trong nhà hát)
curtain antenna
- (Tech) ăngten mành, ăngten giàn
curtain effect
- (Tech) hiệu ứng mành che
curtain-band
* danh từ
- khuôn cửa
door-curtain
* danh từ
- rèm cửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: