English → Vietnamese
ableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ableness
* danh từ
- năng lực, tài năng
- sự cường tráng
- năng lực, tài năng
- sự cường tráng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) cách công cụ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) cách công cụ
* tính từ
- có năng lực, có tài
=an able co-op manager+ một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
=an able writer+ một nhà văn có tài
=to be able to+ có thể
=to be able to do something+ có thể làm được việc gì
- (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
- có năng lực, có tài
=an able co-op manager+ một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
=an able writer+ một nhà văn có tài
=to be able to+ có thể
=to be able to do something+ có thể làm được việc gì
- (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
* phó từ
- (Ê-cốt) có lẽ, có thể
- (Ê-cốt) có lẽ, có thể
ableness
* danh từ
- năng lực, tài năng
- sự cường tráng
- năng lực, tài năng
- sự cường tráng