English to Vietnamese
Search Query: ablative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ablative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ * danh từ - (ngôn ngữ học) cách công cụ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ablative; ablative case
|
the case indicating the agent in passive sentences or the instrument or manner or place of the action described by the verb
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ablative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ * danh từ - (ngôn ngữ học) cách công cụ |
|
able
|
* tính từ
- có năng lực, có tài =an able co-op manager+ một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực =an able writer+ một nhà văn có tài =to be able to+ có thể =to be able to do something+ có thể làm được việc gì - (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền |
|
ablings
|
* phó từ
- (Ê-cốt) có lẽ, có thể |
|
ableness
|
* danh từ
- năng lực, tài năng - sự cường tráng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
