English → Vietnamese
cunt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cunt
* danh từ
- bộ phận sinh dục của giống cái
- kẻ đáng ghét
- bộ phận sinh dục của giống cái
- kẻ đáng ghét
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cunt
bím ; chó ; chỗ kín ; con chó ; con điếm ; cà chớn ; cái lỗ ; cái đó ; khó ưa ; khốn kiếp ; khốn nạn ; khốn ; kẻ đáng ghét ; ngu ; ngu độn ; th ; thấy ghê ; thằng ngu ; thằng ; tên khốn ; đáng ghét lắm ;
cunt
bím ; chó ; chỗ kín ; con chó ; cà chớn ; cái lỗ ; cái đó ; khó ưa ; khốn kiếp ; khốn nạn ; khốn ; kẻ đáng ghét ; ngu ; ngu độn ; thấy ghê ; thằng ngu ; thằng ; tên khốn ; đáng ghét lắm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cunt bitch
a person (usually but not necessarily a woman) who is thoroughly disliked
cunt puss; pussy; slit; snatch; twat
obscene terms for female genitals