English → Vietnamese
cryotherapy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cryotherapy
* danh từ
- cách dùng lạnh để chữa bệnh
- cách dùng lạnh để chữa bệnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
cryotherapy
* danh từ
- cách dùng lạnh để chữa bệnh
- cách dùng lạnh để chữa bệnh