English → Vietnamese
crinkle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crinkle
* danh từ
- nếp nhăn, nếp nhàu
- khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh
* ngoại động từ
- làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp
- làm quanh co, làm uốn khúc
- làm quăn (tóc)
* nội động từ
- nhăn, nhàu
- quanh co, uốn khúc
- nếp nhăn, nếp nhàu
- khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh
* ngoại động từ
- làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp
- làm quanh co, làm uốn khúc
- làm quăn (tóc)
* nội động từ
- nhăn, nhàu
- quanh co, uốn khúc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crinkle crease; furrow; line; seam; wrinkle
a slight depression in the smoothness of a surface
crinkle crease; crisp; ruckle; scrunch; scrunch up; wrinkle
make wrinkles or creases on a smooth surface; make a pressed, folded or wrinkled line in
crinkle crease; crumple; rumple; wrinkle
become wrinkled or crumpled or creased
Other matches
Other phrases built from the same root.
crinkle
* danh từ
- nếp nhăn, nếp nhàu
- khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh
* ngoại động từ
- làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp
- làm quanh co, làm uốn khúc
- làm quăn (tóc)
* nội động từ
- nhăn, nhàu
- quanh co, uốn khúc
- nếp nhăn, nếp nhàu
- khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh
* ngoại động từ
- làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp
- làm quanh co, làm uốn khúc
- làm quăn (tóc)
* nội động từ
- nhăn, nhàu
- quanh co, uốn khúc