English → Vietnamese
cringing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cringing
* danh từ
- thái độ xu phụ hèn hạ
* tính từ
- luồn cúi
- đê tiện
- hèn hạ
- thái độ xu phụ hèn hạ
* tính từ
- luồn cúi
- đê tiện
- hèn hạ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cringing
co rút lại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cringing groveling; grovelling; wormlike; wormy
totally submissive
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
* nội động từ
- nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
- khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ
- sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
* nội động từ
- nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
- khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ
cringing
* danh từ
- thái độ xu phụ hèn hạ
* tính từ
- luồn cúi
- đê tiện
- hèn hạ
- thái độ xu phụ hèn hạ
* tính từ
- luồn cúi
- đê tiện
- hèn hạ