English → Vietnamese
crapulent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crapulent
* tính từ
- rượu chè ăn uống quá độ
- rượu chè ăn uống quá độ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crapulent crapulous
suffering from excessive eating or drinking
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thói rượu chè ăn uống quá độ
- thói rượu chè ăn uống quá độ
crapulent
* tính từ
- rượu chè ăn uống quá độ
- rượu chè ăn uống quá độ
* tính từ
- rượu chè ăn uống quá độ
- rượu chè ăn uống quá độ