English → Vietnamese
corporeal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
corporeal
* tính từ
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
=corporeal hereditament+ gia tài cụ thể
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
=corporeal hereditament+ gia tài cụ thể
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
corporeal material
having material or physical form or substance
corporeal bodily; corporal; somatic
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (tôn giáo) khăn thánh
- (quân sự) hạ sĩ, cai
* tính từ
- (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
=corporal punishment+ hình phạt về thể xác; nhục hình
- cá nhân, riêng
- (tôn giáo) khăn thánh
- (quân sự) hạ sĩ, cai
* tính từ
- (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
=corporal punishment+ hình phạt về thể xác; nhục hình
- cá nhân, riêng
* danh từ
- tính hữu hình, tính cụ thể
- cơ thể, thân thể
- (số nhiều) nhu cầu của cơ thể
- tính hữu hình, tính cụ thể
- cơ thể, thân thể
- (số nhiều) nhu cầu của cơ thể
* phó từ
- về thân thể, về thể xác
- về thân thể, về thể xác
* tính từ
- (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
=corporate body+ tổ chức đoàn thể
=corporate responsibility+ trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
!corporate town
- thành phố có quyền tự trị
- (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
=corporate body+ tổ chức đoàn thể
=corporate responsibility+ trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
!corporate town
- thành phố có quyền tự trị
* danh từ
- đoàn thể, liên đoàn; phường hội
- hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
- (thông tục) bụng phệ
- đoàn thể, liên đoàn; phường hội
- hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
- (thông tục) bụng phệ
* tính từ
- (thuộc) đoàn thể; (thuộc) phường hội
- (thuộc) đoàn thể; (thuộc) phường hội
* danh từ
- hội viên, thành viên phường hội
- hội viên, thành viên phường hội
corporeal
* tính từ
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
=corporeal hereditament+ gia tài cụ thể
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
=corporeal hereditament+ gia tài cụ thể
* danh từ
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
* ngoại động từ
- vật chất hoá, cụ thể hoá
- vật chất hoá, cụ thể hoá
* danh từ
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
- xem corporate
* danh từ
- vật thể luận
- vật thể luận
- xem corporeal
* danh từ
- xem corporeality
- xem corporeality