English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corporations

Probably related with:
English Vietnamese
corporations
các công ty ; các doanh nghiệp cổ phần ; các doanh nghiệp ; các hiệp ; các tập đoàn ; các tổ chức kinh doanh ; các tổ chức ; công ty ; doanh nghiệp ; những công ty ; những doanh nghiệp cổ phần ; những tập đoàn kinh doanh ; rủa ; ty ; tất cả các công ty ; tập toàn ; tập đoàn ; tổ chức ; đoàn ;
corporations
các công ty ; các doanh nghiệp cổ phần ; các doanh nghiệp ; các hiệp ; các tập đoàn ; các tổ chức kinh doanh ; các tổ chức ; công ty ; doanh nghiệp ; những công ty ; những doanh nghiệp cổ phần ; những tập đoàn kinh doanh ; rủa ; ty ; tập toàn ; tập đoàn ; tổ chức ; đoàn ;

May related with:
English Vietnamese
corporal
* danh từ
- (tôn giáo) khăn thánh
- (quân sự) hạ sĩ, cai
* tính từ
- (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
=corporal punishment+ hình phạt về thể xác; nhục hình
- cá nhân, riêng
corporality
* danh từ
- tính hữu hình, tính cụ thể
- cơ thể, thân thể
- (số nhiều) nhu cầu của cơ thể
corporally
* phó từ
- về thân thể, về thể xác
corporate
* tính từ
- (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
=corporate body+ tổ chức đoàn thể
=corporate responsibility+ trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
!corporate town
- thành phố có quyền tự trị
corporation
* danh từ
- đoàn thể, liên đoàn; phường hội
- hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
- (thông tục) bụng phệ
corporative
* tính từ
- (thuộc) đoàn thể; (thuộc) phường hội
corporator
* danh từ
- hội viên, thành viên phường hội
corporeal
* tính từ
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
=corporeal hereditament+ gia tài cụ thể
corporeality
* danh từ
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
corporealize
* ngoại động từ
- vật chất hoá, cụ thể hoá
corporeity
* danh từ
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
corporately
- xem corporate
corporealism
* danh từ
- vật thể luận
corporeally
- xem corporeal
corporealness
* danh từ
- xem corporeality
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: