English → Vietnamese
coremium
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coremium
* danh từ
- số nhiều coremia
- (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm
- số nhiều coremia
- (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm