English → Vietnamese
coproducer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coproducer
* danh từ
- người cùng sản suất
- người cùng sản suất
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cùng sản suất với người khác
- cùng sản suất với người khác
coproducer
* danh từ
- người cùng sản suất
- người cùng sản suất