English → Vietnamese
coppice
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coppice
* danh từ
- bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)
- bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
coppice brush; brushwood; copse; thicket
a dense growth of bushes
Other matches
Other phrases built from the same root.
coppice
* danh từ
- bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)
- bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)
* danh từ
- chồi, gốc, tược
- chồi, gốc, tược