English → Vietnamese
coopery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coopery
* danh từ
- nghề đóng thùng
- xưởng đóng thùng
- nghề đóng thùng
- xưởng đóng thùng
Other matches
Other phrases built from the same root.
coopery
* danh từ
- nghề đóng thùng
- xưởng đóng thùng
- nghề đóng thùng
- xưởng đóng thùng