English to Vietnamese
Search Query: coordinate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coordinate
|
- (Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coordinate
|
chiến đấu ngang hàng ; cún cưng ; hỗ trợ ; hợp lực ; hợp tác ; kết hợp ; liên lạc ; phối hợp ; sẽ phối hợp ;
|
|
coordinate
|
chiến đấu ngang hàng ; cún cưng ; hợp lực ; hợp tác ; kết hợp ; liên lạc ; phối hợp ; sẽ phối hợp ; xác định được vị trí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coordinate; co-ordinate
|
a number that identifies a position relative to an axis
|
|
coordinate; organise; organize
|
bring order and organization to
|
|
coordinate; align; ordinate
|
bring (components or parts) into proper or desirable coordination correlation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
absolute coordinate
|
- (Tech) tọa độ tuyệt đối
|
|
barycentric coordinate
|
- (Tech) tọa dộ trọng tâm [NB]
|
|
cartesian coordinate system
|
- (Tech) hệ thống tọa độ Đêcáctơ
|
|
coordinate
|
- (Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)
|
|
coordinate dimensioning
|
- (Tech) phép xác định tọa độ
|
|
coordinate geometry (cogo)
|
- (Tech) hình học tọa độ
|
|
coordinate indexing
|
- (Tech) chỉ số hóa tọa độ
|
|
coordinate plane
|
- (Tech) mặt phẳng tọa độ
|
|
coordinator
|
- (Tech) điều hợp viên
|
|
graphics coordinate system
|
- (Tech) hệ thống tọa độ đồ họa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
