English to Vietnamese
Search Query: coordinates
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coordinates
|
kết hợp với robot ; ng toa ̣ đô ; ng toa ̣ đô ̣ ; những tọa độ ; phối hợp ; toạ độ ; tọa độ ; ́ trô ́ ng trơn ; ̣ ng toa ̣ đô ; ̣ ng toa ̣ đô ̣ ;
|
|
coordinates
|
chiều ; kết hợp với robot ; những tọa độ ; phối hợp ; toạ độ ; tọa độ ; ́ trô ́ ng trơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coordinate
|
- (Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)
|
|
coordinator
|
- (Tech) điều hợp viên
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
