English to Vietnamese
Search Query: coordinating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coordinating
|
cho mở ; phối hợp tác ; phối hợp ; điều hành ; điều hợp ;
|
|
coordinating
|
cho mở ; phối hợp tác ; phối hợp ; điều hành ; điều hợp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coordinating; coordinative
|
serving to connect two grammatical constituents of identical construction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coordinate
|
- (Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)
|
|
coordinator
|
- (Tech) điều hợp viên
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
