EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contrary

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

contrary
* tính từ
- trái ngược, nghịch
=in a contrary direction+ ngược chiều
=contrary winds+ gió ngược
- (thông tục) trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo
=don't be so contrary+ đừng có ngang ngược thế
* danh từ
- sự trái lại; điều trái ngược
=quite the contrary+ trái hẳn
=on the contrary+ trái lại
=to the contrary+ trái lại, ngược lại
=there is no evidence to the contrary+ không có chứng cớ gì ngược lại
=to interpret by contraries+ hiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
* phó từ
- (+ to) trái với, trái ngược với
=contrary to our expectations+ trái với sự mong đợi của chúng tôi
=at contrary to...+ làm ngược lại với...
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contrary
chống lại ; khoản trái ; nghịch lại ; nghịch ; ngược lại với ; ngược lại ; ngược với ; ngược ; như ; tra ; tra ́ ; trái lại ; trái ngược ; với mọi ; điều này hoàn toàn trái ngược ; đối nghịch ;
contrary
khoản trái ; nghịch lại ; nghịch ; ngược lại với ; ngược lại ; ngược với ; ngược ; như ; phản ; trái lại ; trái ngược ; trái ; đối nghịch ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

contrary opposite; reverse
a relation of direct opposition
contrary obstinate; perverse; wayward
resistant to guidance or discipline
contrary adverse
in an opposing direction

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất trái lại, tính chất ngược lại
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trái ý, trái ngược, không phải lúc (chuyện xảy ra...)
- trái thói, cứng đầu, bướng bỉnh, ngang ngược (người)
contrary
* tính từ
- trái ngược, nghịch
=in a contrary direction+ ngược chiều
=contrary winds+ gió ngược
- (thông tục) trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo
=don't be so contrary+ đừng có ngang ngược thế
* danh từ
- sự trái lại; điều trái ngược
=quite the contrary+ trái hẳn
=on the contrary+ trái lại
=to the contrary+ trái lại, ngược lại
=there is no evidence to the contrary+ không có chứng cớ gì ngược lại
=to interpret by contraries+ hiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
* phó từ
- (+ to) trái với, trái ngược với
=contrary to our expectations+ trái với sự mong đợi của chúng tôi
=at contrary to...+ làm ngược lại với...
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai)
* tính từ
- trái ngược; chống đối lại
- xem contrarious
* tính từ
- có ý kiến ngược lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C