English → Vietnamese
contrastive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contrastive
* tính từ
- để nêu bật sự tương phản
= contrastive analysis+cách phân tích nêu bật sự tương phản
- để nêu bật sự tương phản
= contrastive analysis+cách phân tích nêu bật sự tương phản
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
contrastive incompatible
of words so related that one contrasts with the other
contrastive contrasting
strikingly different; tending to contrast
Other matches
Other phrases built from the same root.
accentuated contrast
- (Tech) sự tương phản tăng cường
automatic contrast control
- (Tech) điều chỉnh độ tương phản tự động
brightness contrast
- (Tech) tương phản độ chói
contrast control
- (Tech) điều chỉnh (độ) tương phản
contrast detail
- (Tech) chi tiết tương phản
contrast reduction
- (Tech) giảm tương phản
contrast sensitivity
- (Tech) độ nhạy tương phản
electron diffraction contrast effect
- (Tech) hiệu ứng tương phản nhiễu xạ điện tử
- xem contrast
contrastive
* tính từ
- để nêu bật sự tương phản
= contrastive analysis+cách phân tích nêu bật sự tương phản
- để nêu bật sự tương phản
= contrastive analysis+cách phân tích nêu bật sự tương phản