EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contraption

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

contraption
* danh từ (từ lóng)
- máy kỳ cục
- dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contraption
chiếc máy kỳ cục ; chiếc máy ; chiếc xe ; chuyện kỳ cục ; cái máy kỳ quặc ; cất giấu ; cỗ máy ; cỗ máy đó ; khoảnh khắc ; máy kỳ cục ; món đồ quái vật đó ;
contraption
chiếc máy kỳ cục ; chiếc máy ; chiếc xe ; chuyện kỳ cục ; cái máy kỳ quặc ; cất giấu ; cỗ máy ; cỗ máy đó ; giấu ; khoảnh khắc ; máy kỳ cục ; món đồ quái vật đó ; thiết ; được giấu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

contraption appliance; contrivance; convenience; gadget; gismo; gizmo; widget
a device or control that is very useful for a particular job

Other matches

Other phrases built from the same root.

contraption
* danh từ (từ lóng)
- máy kỳ cục
- dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C