English → Vietnamese
congratulator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
congratulator
* danh từ
- người chúc mừng, người khen ngợi
- người chúc mừng, người khen ngợi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- chúc mừng, khen ngợi
=to congratulate someone on something+ mừng ai về việc gì
=to congratulate oneself on something+ tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì
- chúc mừng, khen ngợi
=to congratulate someone on something+ mừng ai về việc gì
=to congratulate oneself on something+ tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì
* danh từ
- sự chúc mừng, sự khen ngợi
- ((thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi
=please accept my congratulations+ xin anh hãy nhận những lời chúc mừng của tôi
- sự chúc mừng, sự khen ngợi
- ((thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi
=please accept my congratulations+ xin anh hãy nhận những lời chúc mừng của tôi
congratulator
* danh từ
- người chúc mừng, người khen ngợi
- người chúc mừng, người khen ngợi