English → Vietnamese
conflation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conflation
* danh từ
- sự hợp vào với nhau
- sự đúc hai dị bản làm một
- sự hợp vào với nhau
- sự đúc hai dị bản làm một
Other matches
Other phrases built from the same root.
conflation
* danh từ
- sự hợp vào với nhau
- sự đúc hai dị bản làm một
- sự hợp vào với nhau
- sự đúc hai dị bản làm một
* động từ
- đúc kết thành một
- đúc kết thành một