English → Vietnamese
conflagrant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conflagrant
* tính từ
- bốc cháy
- bốc cháy
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đám cháy lớn
- (nghĩa bóng) tai hoạ lớn, sự xung đột lớn
- đám cháy lớn
- (nghĩa bóng) tai hoạ lớn, sự xung đột lớn
conflagrant
* tính từ
- bốc cháy
- bốc cháy