EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

collaborate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

collaborate
* nội động từ
- cộng tác
- cộng tác với địch

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

collaborate
cộng hưởng ; cộng tác ; hợp sức ; hợp tác với nhau ; hợp tác với địch ; hợp tác ; hợp ; nghiên cứu ; phối hợp cùng nhau ; phối hợp ; số thế giới ; việc chung ;
collaborate
cộng hưởng ; cộng tác ; hợp sức ; hợp tác với nhau ; hợp tác với địch ; hợp tác ; hợp ; nghiên cứu ; phối hợp cùng nhau ; phối hợp ; số thế giới ; việc chung ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

collaborate cooperate; get together; join forces
work together on a common enterprise of project

Other matches

Other phrases built from the same root.

collaborate
* nội động từ
- cộng tác
- cộng tác với địch
* danh từ
- sự cộng tác
=to work in collaboration with others+ cộng tác với những người khác
- sự cộng tác với địch
* danh từ
- sự cộng tác với địch
* danh từ
- người cộng tác; cộng tác viên
- xem collaborate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C