English → Vietnamese
collaborator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
collaborator
* danh từ
- người cộng tác; cộng tác viên
- người cộng tác; cộng tác viên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
collaborator
cùng hợp tác ; cộng sự với ; cộng sự ; cộng tác viên ; một cộng sự ; người cộng tác ; người đóng góp ;
collaborator
cùng hợp tác ; cộng sự với ; cộng sự ; cộng tác viên ; một cộng sự ; người cộng tác ; người đóng góp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
collaborator confederate; henchman; partner in crime
someone who assists in a plot
collaborator collaborationist; quisling
someone who collaborates with an enemy occupying force
collaborator cooperator; pardner; partner
an associate in an activity or endeavor or sphere of common interest
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- cộng tác
- cộng tác với địch
- cộng tác
- cộng tác với địch
* danh từ
- sự cộng tác
=to work in collaboration with others+ cộng tác với những người khác
- sự cộng tác với địch
- sự cộng tác
=to work in collaboration with others+ cộng tác với những người khác
- sự cộng tác với địch
* danh từ
- sự cộng tác với địch
- sự cộng tác với địch
collaborator
* danh từ
- người cộng tác; cộng tác viên
- người cộng tác; cộng tác viên
- xem collaborate