English → Vietnamese
chunking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chunking
* tính từ
- lớn; vụng về
= a chunking piece of beef+một miếng thịt bò to tướng
* danh từ
- tiếng động của máy lớn khi chuyển động
- lớn; vụng về
= a chunking piece of beef+một miếng thịt bò to tướng
* danh từ
- tiếng động của máy lớn khi chuyển động
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chunking unitisation; unitization
(psychology) the configuration of smaller units of information into large coordinated units
Other matches
Other phrases built from the same root.
chunking
* tính từ
- lớn; vụng về
= a chunking piece of beef+một miếng thịt bò to tướng
* danh từ
- tiếng động của máy lớn khi chuyển động
- lớn; vụng về
= a chunking piece of beef+một miếng thịt bò to tướng
* danh từ
- tiếng động của máy lớn khi chuyển động