English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chunk

Best translation match:
English Vietnamese
chunk
* danh từ
- (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
!to bite off a big chunk
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

Probably related with:
English Vietnamese
chunk
khối ; vạt đất ;
chunk
khối ; vạt đất ;

May be synonymous with:
English English
chunk; ball; clod; clump; glob; lump
a compact mass
chunk; lump
put together indiscriminately
chunk; collocate; lump
group or chunk together in a certain order or place side by side

May related with:
English Vietnamese
chunking
* tính từ
- lớn; vụng về
= a chunking piece of beef+một miếng thịt bò to tướng
* danh từ
- tiếng động của máy lớn khi chuyển động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: