English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abeyance

Best translation match:
English Vietnamese
abeyance
* danh từ
- sự đọng lại
=work in abeyance+ công việc còn đọng lại
- sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...)
=to be in abeyance; to fall into abeyance+ bị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng
- (pháp lý) tình trạng tạm thời không có người nhận; tình trạng tạm thời vô chủ
=lands in abeyance+ đất vô thừa nhận, đất vô chủ
- tình trạng trống, tình trạng khuyết (một chức vị)

May be synonymous with:
English English
abeyance; suspension
temporary cessation or suspension

May related with:
English Vietnamese
abeyance
* danh từ
- sự đọng lại
=work in abeyance+ công việc còn đọng lại
- sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...)
=to be in abeyance; to fall into abeyance+ bị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng
- (pháp lý) tình trạng tạm thời không có người nhận; tình trạng tạm thời vô chủ
=lands in abeyance+ đất vô thừa nhận, đất vô chủ
- tình trạng trống, tình trạng khuyết (một chức vị)
abeyant
* tính từ
- tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: