English → Vietnamese
cheese-paring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cheese-paring
* danh từ
- bì phó mát; vụn phó mát
- tính hà tiện, tính bủn xỉn
- (số nhiều) đồ ăn thừa; đồ bỏ đi
- bì phó mát; vụn phó mát
- tính hà tiện, tính bủn xỉn
- (số nhiều) đồ ăn thừa; đồ bỏ đi