EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ve

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ve
biển ; chỉ ; co ; co ́ ; còn ; có ; cũng ; cả ; di ; dời ; em đã ; già ; giữ ; hề ; học ; hội ; làm ; lần ; muốn ; mà ; mãi ; mơ ; mất ; mới ; nghe ; ngăn ; nhiều ; nhận ; p ; phil ; phung ; phát ; phải ; sử ; ta ; tiệt ; trước ; twilight ; tìm ; tô ; tôi ; tư ; từng ; uh ; viết ; vư ; với ; vừa mới ; vừa ; xe ; yêu ; ân ; ôm ; ông nghe ; ông nghe đây ; đa ; đang ; đáp ; đâ ; đã có ; đã từng ; đã ; đă ; được ; đến ; đều ;
ve
apos ; bi ; biển ; bị ; bồ ; chú ; chỉ ; chị này là ; chị này ; chị ; co ; co ́ ; colonel ; cân ; còn ; có ; cũng ; di ; dùng ; dời ; em ; em đã ; giữ ; hề ; học ; hội ; làm ; lái ; muốn ; mà ; mãi ; mơ ; mất ; mới ; ng ; nghe người ; nghe ; ngăn ; nhiều ; nhận ; nàng ; nên ; p ; pha ; phil ; phung ; phát ; phải chấp ; phải ; pải ; quen ; sử ; ta ; thuận ; thấy ; tiệt ; tranh ; trốn ; twilight ; tìm ; tôi ; tư ; tốt ; từng ; uh ; viết ; vư ; vẫn ; về ; vừa mới ; vừa ; xe ; xử ; yêu ; ân ; ôm ; ông nghe ; ông nghe đây ; đang ; đáng ; đánh ; đáp ; đâ ; đã từng ; đã ; đă ; đươ ; được ; đến ; đều ; ́ ; ̣ ng ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with V