English → Vietnamese
yous
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
yous
các anh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* đại từ
- anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
=you all know that...+ tất cả các anh đều biết rằng...
=he spoke of you+ hắn ta nói về anh
=if I were you+ nếu tôi là anh
=you there what is your name?+ anh kia, tên anh là gì?
- ai, người ta
=you never can tell+ ai biết đâu được
- anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
=you all know that...+ tất cả các anh đều biết rằng...
=he spoke of you+ hắn ta nói về anh
=if I were you+ nếu tôi là anh
=you there what is your name?+ anh kia, tên anh là gì?
- ai, người ta
=you never can tell+ ai biết đâu được