English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: yodeling

Probably related with:
English Vietnamese
yodeling
hát giọng kim hả ; hát giọng kim ; hò ; là hát giọng kim vậy ; là hát ;
yodeling
hát giọng kim hả ; hát giọng kim ; hò ; là hát giọng kim vậy ; là hát ; yodel ;

May related with:
English Vietnamese
yodel
* danh từ
- sự hát đổi giọng trầm sang giọng kim
- bài hò (của những người miền núi Thuỵ sĩ)
* động từ
- hát đổi giọng trầm sang giọng kim (theo phong cách hát của những người dân miền núi Thuỵ sĩ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: