English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: woes

Probably related with:
English Vietnamese
woes
nạn ; nỗi buồn ; tai hại ; tai họa ;
woes
nạn ; nỗi buồn ; tai hại ; tai họa ;

May related with:
English Vietnamese
woe
* danh từ
- sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ
=woe is me!+ ôi khổ tôi chưa!
- (số nhiều) tai hoạ, tai ương
=poverty, illness and other woes+ nghèo nàn, bệnh hoạn và những tai hoạ khác
woe
buồn nào ; buồn ; bất hạnh ; khốn cho ; khốn khổ ; khốn nạn dường nào ; khốn nạn thay ; khốn nạn ; khốn thay cho kẻ ; khốn thay ; khốn ; kiên ; nạn ; rắc rối ; thay cho ; woo ; đau đớn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: