EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

triumphs

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

triumphs
chiến thắng ; lúc nào cũng thắng ; thắng lợi ; thắng ; tựu ;
triumphs
chiến thắng ; lúc nào cũng thắng ; thắng lợi ; thắng ; tựu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
- niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
=great was his triumph on hearing...+ nó rất hân hoan khi được tin...
- (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng
* nội động từ
- chiến thắng, giành thắng lợi lớn
=to triumph over the enemy+ chiến thắng kẻ thù
- vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T