EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tripped

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

tripped
báo ; bước hụt chân ; bị trượt chân ; bị té ; bị vấp ; gạt chân ; nga ̃ thôi ; trượt chân ; vượt qua ; vấp té ; vấp ; xong ; đã bị vấp ; đã vấp té ; đã ; ̣ nga ̃ thôi ;
tripped
báo ; bước hụt chân ; bị trượt chân ; bị té ; bị vấp ; gạt chân ; nga ̃ thôi ; trượt chân ; vượt qua ; vấp té ; vấp ; xong ; đã bị vấp ; đã vấp té ; đã ; ̣ nga ̃ thôi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
=round-trip ticket+ vé khứ hồi
* tính từ
- nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn thoắt
-trip)
/'wedi trip/
* danh từ
- cuộc du lịch tuần trăng mặt
* danh từ
- sự ích kỷ, sự vị kỷ
* danh từ
- cuộc du ngoạn
round-trip ticket
* danh từ
- vé khứ hồi
* danh từ
- búa lớn nện bằng máy
* danh từ
- dây bẫy (dây chằng sát mặt đất để giật một cái bẫy hay thiết bị báo hiệu khi một người, một vật vướng phải)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T